normal distribution
nor
ˈnɔ:
naw
mal
ˌməl
mēl
dist
dɪst
dist
ri
ri
bu
bju:
byoo
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "normal distribution"trong tiếng Anh

Normal distribution
01

phân phối chuẩn, phân phối Gauss

a function that shows the probability of variables in a symmetrical and bell-shaped graph 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
normal distributions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng