norepinephrine
nor
ˌnɔ:
naw
e
ɛ
e
pi
pi
neph
ˈnɛf
nef
rine
rɪn
rin

Định nghĩa và ý nghĩa của "norepinephrine"trong tiếng Anh

Norepinephrine
01

noradrenalin, norepinephrine

a hormone and neurotransmitter that regulates the body's stress response 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
norepinephrines
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng