Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Au pair
Các ví dụ
The family hired an au pair to assist with their children's daily activities.
Gia đình đã thuê một au pair để hỗ trợ các hoạt động hàng ngày của con cái họ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển