Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
au naturel
01
khỏa thân
completely unclothed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
02
tự nhiên
(of food) prepared simply and without additional seasonings or flavorings
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khỏa thân
tự nhiên