Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Attraction
01
sự hấp dẫn, sự thu hút
a feeling of liking a person, particularly in a sexual way
Các ví dụ
He could n't deny his attraction to her charming personality.
02
điểm thu hút, địa điểm tham quan
a place, activity, etc. that is interesting and enjoyable to the public
Các ví dụ
The city 's annual festival is a major attraction for tourists.
Lễ hội hàng năm của thành phố là một điểm thu hút lớn đối với khách du lịch.
03
sự hút, lực hút
the force that draws one object towards another
Các ví dụ
The attraction between the two charged particles caused them to move closer.
Lực hút giữa hai hạt tích điện khiến chúng di chuyển lại gần nhau hơn.
04
sức hút, sự cuốn hút
a quality or feature of someone or something that evokes interest, liking, or desire in others
Các ví dụ
His sense of humor was an attraction that made him popular among his peers.
Khiếu hài hước của anh ấy là một sự thu hút khiến anh ấy trở nên nổi tiếng giữa các bạn đồng trang lứa.
05
sự thu hút, ngôi sao
an entertainer who attracts large audiences
Cây Từ Vựng
attraction
attract



























