Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Attraction
01
sự hấp dẫn, sự thu hút
a feeling of liking a person, particularly in a sexual way
Các ví dụ
She felt a strong attraction to her coworker.
Cô ấy cảm thấy một sự thu hút mạnh mẽ đối với đồng nghiệp của mình.
02
điểm thu hút, địa điểm tham quan
a place, activity, etc. that is interesting and enjoyable to the public
Các ví dụ
The amusement park is a popular attraction for families.
Công viên giải trí là một điểm thu hút phổ biến cho các gia đình.
03
sự hút, lực hút
the force that draws one object towards another
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
attractions
Các ví dụ
The attraction between the magnets was strong enough to hold them together.
Lực hút giữa các nam châm đủ mạnh để giữ chúng lại với nhau.
04
sức hút, sự cuốn hút
a quality or feature of someone or something that evokes interest, liking, or desire in others
Các ví dụ
Her kindness was a major attraction for everyone who met her.
Lòng tốt của cô ấy là một sức hút lớn đối với tất cả những ai gặp cô.
05
sự thu hút, ngôi sao
an entertainer who attracts large audiences
Cây Từ Vựng
attraction
attract



























