Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nom de plume
01
bút danh
an author's pseudonym
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
noms de plume
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bút danh
LanGeek