Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Attorney
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
attorneys
Các ví dụ
The attorney prepared the necessary documents for the property transfer.
Luật sư đã chuẩn bị các tài liệu cần thiết cho việc chuyển nhượng tài sản.
Cây Từ Vựng
attorneyship
attorney



























