Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nimbus
01
nimbus, mây nimbus
a type of cloud that is dark, grey, and large, often producing rain or snow
02
hào quang, quầng sáng
an indication of radiant light drawn around the head of a saint
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
nimbi



























