Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nexus
Các ví dụ
The ecosystem in the coral reef represents a delicate nexus of various organisms, each playing a crucial role in maintaining its balance.
Hệ sinh thái trong rạn san hô đại diện cho một mối liên kết tinh tế của các sinh vật khác nhau, mỗi sinh vật đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của nó.
02
mối liên kết, sự kết nối
a connection or series of connections linking two or more things together
Các ví dụ
The trade agreement established a nexus between the two countries' economies.
Hiệp định thương mại đã thiết lập một mối liên hệ giữa nền kinh tế của hai nước.



























