nevus
ne
ˈni:
ni
vus
vəs
vēs
nevisnexusnegusnervus
nevi

Định nghĩa và ý nghĩa của "nevus"trong tiếng Anh

01

nốt ruồi, vết bớt

a blemish on the skin that is formed before birth 
nevus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
nevi
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng