Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Neurolinguistics
01
ngôn ngữ học thần kinh
the study of the relationship between language and the brain's structure and function
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
neurolinguistics
neurolinguist



























