Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mạng, mạng máy tính
Công ty đã nâng cấp mạng máy tính để cải thiện giao tiếp giữa các nhân viên.
mạng lưới, kênh
Chương trình phổ biến được phát sóng trên một mạng lưới quốc gia, tiếp cận hàng triệu người xem.
Mạng lưới nhà cung cấp của công ty đảm bảo dòng nguyên liệu ổn định.
mạng lưới, lưới
Người đánh cá đã sử dụng một mạng lưới dây thừng để bắt cá.
mạng lưới, hệ thống
Mạng lưới kênh rạch trong thành phố giúp quản lý dòng chảy của nước và ngăn ngừa lũ lụt.
kết nối mạng, mạng lưới
Các kỹ sư đã mạng các máy chủ để nâng cao hiệu quả xử lý dữ liệu.
kết nối mạng, thiết lập mối quan hệ
Cô ấy kết nối với các chuyên gia trong ngành để nâng cao triển vọng nghề nghiệp của mình.
phát sóng, truyền tải
Chương trình tin tức đã được phát sóng mạng để đảm bảo một lượng khán giả rộng rãi.
Cây Từ Vựng
net
work



























