netball
net
ˈnɛt
net
ball
bɔ:l
bawl

Định nghĩa và ý nghĩa của "netball"trong tiếng Anh

Netball
01

bóng rổ nữ, netball

a team sport where players pass a ball without dribbling to shoot it into a raised netted goal 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
netballs
Các ví dụ
She loves playing netball every weekend with her friends. 

Cô ấy thích chơi netball mỗi cuối tuần với bạn bè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng