Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Netball
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
netballs
Các ví dụ
Our school has a netball team that competes against other schools in the area.
Trường chúng tôi có một đội netball thi đấu với các trường khác trong khu vực.
Cây Từ Vựng
netball
net
ball



























