neoclassicism
neo
ˌni:əʊ
niew
cla
ˈklæ
klā
ssi
si
ci
si
sm
zəm
zēm
neo-classicism

Định nghĩa và ý nghĩa của "neoclassicism"trong tiếng Anh

Neoclassicism
01

chủ nghĩa tân cổ điển, phong cách tân cổ điển

a style of art, literature, music, or architecture that imitates the style practiced in ancient Greece and Rome 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
neoclassicisms
Các ví dụ
Neoclassicism emerged as a dominant artistic movement in the late 18th century, characterized by a revival of classical principles and aesthetics. 

Chủ nghĩa tân cổ điển nổi lên như một phong trào nghệ thuật thống trị vào cuối thế kỷ 18, được đặc trưng bởi sự phục hưng của các nguyên tắc và thẩm mỹ cổ điển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng