Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Neoclassicism
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
neoclassicisms
Các ví dụ
Neoclassicism emerged as a dominant artistic movement in the late 18th century, characterized by a revival of classical principles and aesthetics.
Chủ nghĩa tân cổ điển nổi lên như một phong trào nghệ thuật thống trị vào cuối thế kỷ 18, được đặc trưng bởi sự phục hưng của các nguyên tắc và thẩm mỹ cổ điển.
Cây Từ Vựng
neoclassicism
neoclassic
neo
classic



























