Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Negroid
01
người da đen, người gốc Phi
an old, offensive term once used to categorize people of African descent
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Negroids
Các ví dụ
Negroid was a term used in outdated racial classifications, now replaced by more respectful language.
Negroid là một thuật ngữ được sử dụng trong các phân loại chủng tộc lỗi thời, nay đã được thay thế bằng ngôn ngữ tôn trọng hơn.



























