Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Needlework
01
thêu thùa, may vá
the craft of creating decorative or functional items using a needle and thread or yarn, typically through techniques like sewing, embroidery, or knitting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She enjoyed spending her evenings doing needlework, creating intricate designs on fabric.
Cô ấy thích dành buổi tối của mình để làm đồ thêu, tạo ra những thiết kế phức tạp trên vải.
02
thêu, may vá
a creation created or assembled by needle and thread
Cây Từ Vựng
needlework
needle
work



























