Neat's-foot oil
volume
British pronunciation/nˈiːtsfˈʊt ˈɔɪl/
American pronunciation/nˈiːtsfˈʊt ˈɔɪl/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "neat's-foot oil"

Neat's-foot oil
01

a pale yellow oil made from the feet and legs of cattle; used as a dressing for leather

word family

neat's-foot oil

neat's-foot oil

Noun
example
Ví dụ
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store