Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Atrocity
01
tội ác, hành động tàn bạo
an extremely brutal act, especially in war
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
atrocities
Các ví dụ
The international community condemned the atrocity, calling for immediate action to bring the perpetrators to justice.
Cộng đồng quốc tế lên án hành động tàn bạo, kêu gọi hành động ngay lập tức để đưa thủ phạm ra công lý.
02
tàn ác, tội ác
the extreme brutality of an action or behavior
Các ví dụ
The atrocity of the terrorist attack was condemned by leaders worldwide.
Sự tàn bạo của vụ tấn công khủng bố đã bị lãnh đạo trên toàn thế giới lên án.



























