natural science
Pronunciation
/nˈætʃɚɹəl sˈaɪəns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "natural science"trong tiếng Anh

Natural science
01

khoa học tự nhiên, ngành khoa học tự nhiên

the systematic study of the physical world and its phenomena, including biology, chemistry, physics, and Earth sciences
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His research in natural science focuses on environmental conservation and wildlife biology.
Nghiên cứu của anh ấy về khoa học tự nhiên tập trung vào bảo tồn môi trường và sinh học động vật hoang dã.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng