natural gas
natu
ˈnæʧ
nāch
ral
rəl
rēl
gas
gæs
gās

Định nghĩa và ý nghĩa của "natural gas"trong tiếng Anh

Natural gas
01

khí tự nhiên

a fossil fuel in the gaseous state; used for cooking and heating homes 
natural gas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng