natural fiber
na
ˈnæ
tu
ʧə
chē
ral
rəl
rēl
fi
faɪ
fai
ber

Định nghĩa và ý nghĩa của "natural fiber"trong tiếng Anh

Natural fiber
01

fiber derived from plants or animals 

thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
natural fibers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng