Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Native land
01
quê hương, đất nước sinh ra
the country or region where a person was born or raised
Các ví dụ
Songs from his native land brought tears to his eyes.
Những bài hát từ quê hương của anh ấy khiến anh ấy rơi nước mắt.



























