Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Native land
01
quê hương, đất nước sinh ra
the country or region where a person was born or raised
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
native lands
Các ví dụ
He always dreamed of seeing his native land one last time.
Anh ấy luôn mơ ước được nhìn thấy quê hương của mình lần cuối.
LanGeek



























