native american
na
ˈneɪ
nei
tive
tɪv
tiv
a
ə
ē
me
me
ri
ri
can
kən
kēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "native american"trong tiếng Anh

Native american
01

người Mỹ bản địa, thổ dân châu Mỹ

any member of the indigenous peoples who lived in North or South America before the arrival of Europeans 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Native Americans
Các ví dụ
The Native American shared stories about their ancestors. 

Người Mỹ bản địa đã chia sẻ những câu chuyện về tổ tiên của họ.

native american
01

người Mỹ bản địa, thuộc về người Mỹ bản địa

related to Native Americans, their culture, or their languages 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The museum showcased Native American artifacts from various tribes. 

Bảo tàng trưng bày các hiện vật người Mỹ bản địa từ các bộ lạc khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng