nasal concha
na
ˈneɪ
nei
sal
zəl
zēl
con
kɒn
kon
cha

Định nghĩa và ý nghĩa của "nasal concha"trong tiếng Anh

Nasal concha
01

xương xoăn mũi, concha mũi

one of several turbinate bones in the nasal cavity 
nasal concha definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nasal conchae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng