Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Narcissism
Các ví dụ
She struggled to maintain relationships due to her extreme narcissism, as she often prioritized her own needs above those of others.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ do chứng ái kỷ cực đoan của mình, vì cô ấy thường ưu tiên nhu cầu của bản thân hơn nhu cầu của người khác.
Cây Từ Vựng
narcissism
narciss



























