Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
naked as a jaybird
/nˈeɪkᵻd æz ɐ dʒˈeɪbɜːd/
naked as a jaybird
01
trần như nhộng, trần trụi
(used informally) completely unclothed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trần như nhộng, trần trụi