Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nail polish
01
sơn móng tay, nước sơn móng tay
a cosmetic liquid that is put on the nails to color them and make them look attractive
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nail polishes
Các ví dụ
She chose a bright red nail polish for a bold look.
Cô ấy đã chọn một sơn móng tay màu đỏ tươi để có vẻ ngoài táo bạo.



























