Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mysteriously
01
một cách bí ẩn, một cách thần bí
in a manner that is not easy to explain or understand
Các ví dụ
The lights flickered mysteriously during the storm.
Ánh đèn nhấp nháy một cách bí ẩn trong cơn bão.
Cây Từ Vựng
mysteriously
mysterious
mystery



























