Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
myotonic dystrophy
/mˌaɪətˈɑːnɪk dˈɪstɹəfi/
DM
myotonic muscular dystrophy
Myotonic dystrophy
01
loạn dưỡng cơ myotonic, myotonic loạn dưỡng
a genetic disorder causing muscle weakness and delayed muscle relaxation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She has myotonic muscular dystrophy and her muscles can be slow to relax after tightening.
Cô ấy bị loạn dưỡng cơ myotonic và cơ bắp của cô ấy có thể chậm thư giãn sau khi siết chặt.



























