mycology
Pronunciation
/maɪˈkɑɫədʒi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mycology"trong tiếng Anh

Mycology
01

nấm học

the scientific study of fungi, including their taxonomy, biology, ecology, and uses
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Mycologists study the role of fungi in nutrient cycling in ecosystems.
Các nhà nghiên cứu nấm nghiên cứu vai trò của nấm trong chu trình dinh dưỡng trong hệ sinh thái.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng