mutual
mu
ˈmju:
myoo
tual
ʧuəl
chooēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "mutual"trong tiếng Anh

01

lẫn nhau, tương hỗ

(of actions or feelings) done to or shared by either of two individuals or more for each other 
mutual definition and meaning
Các ví dụ
The business partners ended their venture on good terms, with mutual respect for each other's contributions. 

Các đối tác kinh doanh đã kết thúc dự án của họ trong hòa bình, với sự tôn trọng lẫn nhau đối với đóng góp của mỗi bên.

02

lẫn nhau, chung

shared by two or more parties, with both benefiting or involved 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
There was a mutual interest in improving the local community. 

Có một sự quan tâm lẫn nhau trong việc cải thiện cộng đồng địa phương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng