Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mustang
01
mustang, ngựa nhỏ sống tự do trên đồng bằng nước Mỹ
a small horse that lives freely in the plains of the US
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mustangs



























