musical style
mu
ˈmju:
myoo
si
zi
cal
kəl
kēl
style
staɪl
stail

Định nghĩa và ý nghĩa của "musical style"trong tiếng Anh

Musical style
01

phong cách âm nhạc, thể loại âm nhạc

an expressive style of music 
musical style definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
musical styles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng