musical scale
mu
ˈmju:
myoo
si
zi
cal
kəl
kēl
scale
skeɪl
skeil
/mjˈuːzɪkəl skˈeɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "musical scale"trong tiếng Anh

Musical scale
01

thang âm nhạc, âm giai

(music) a series of notes differing in pitch according to a specific scheme (usually within an octave)
musical scale definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
musical scales
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng