Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
musculoskeletal system
/mˈʌskjʊlˌɑːskɪlᵻɾəl sˈɪstəm/
Musculoskeletal system
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Bones are part of the musculoskeletal system.
Xương là một phần của hệ cơ xương.



























