Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Musculature
01
cơ bắp, hệ cơ
(biology) the overall arrangement or the system of muscles in a human or an animal's body
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cơ bắp, hệ cơ