multi-ethnic
mul
ˈmʌl
mal
ti
ti
ti
eth
ɛθ
eth
nic
nɪk
nik
/mˈʌltɪˈɛθnɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "multi-ethnic"trong tiếng Anh

multi-ethnic
01

đa sắc tộc, nhiều dân tộc

involving or including several different ethnic groups
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The festival showcased multi-ethnic music and dance.
Lễ hội đã trưng bày âm nhạc và múa đa sắc tộc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng