mower
mower
məʊə
mewe
mover

Định nghĩa và ý nghĩa của "mower"trong tiếng Anh

01

máy cắt cỏ, máy xén cỏ

a type of machine that is used for cutting grass 
mower definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mowers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng