move through
move
mu:v
moov
through
θru:
throo
/mˈuːv θɹˈuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "move through"trong tiếng Anh

to move through
01

đi qua, di chuyển qua

make a passage or journey from one place to another
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
through
động từ gốc
move
thì hiện tại
move through
ngôi thứ ba số ít
moves through
hiện tại phân từ
moving through
quá khứ đơn
moved through
quá khứ phân từ
moved through
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng