mousey
mou
ˈmaʊ
maw
sey
si
si
moseymousy

Định nghĩa và ý nghĩa của "mousey"trong tiếng Anh

01

bị chuột xâm chiếm, nhiễm chuột

infested with mice 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
mousiest
so sánh hơn
mousier
có thể phân cấp
02

màu xám chuột, nâu nhạt

of something having a drab pale brown color resembling a mouse 
03

nhút nhát, rụt rè

quiet and timid and ineffectual 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng