mountebank
moun
ˈmaʊn
mawn
te
ti
bank
bænk
bānk

Định nghĩa và ý nghĩa của "mountebank"trong tiếng Anh

Mountebank
01

kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm

a charlatan or trickster who deceives others, especially for financial gain 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mountebanks
Các ví dụ
The mountebank swindled unsuspecting investors with his Ponzi scheme, leaving many in financial ruin. 

Kẻ lừa đảo đã lừa gạt các nhà đầu tư không nghi ngờ bằng kế hoạch Ponzi của mình, khiến nhiều người lâm vào cảnh tán gia bại sản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng