motor horn
mo
ˈməʊ
mew
tor
horn
hɔ:n
hawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "motor horn"trong tiếng Anh

Motor horn
01

còi, thiết bị cảnh báo âm thanh

a device on an automobile for making a warning noise 
motor horn definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
motor horns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng