motif
mo
məʊ
mew
tif
ˈti:f
tif
griefchiefsheafreef

Định nghĩa và ý nghĩa của "motif"trong tiếng Anh

01

họa tiết, thiết kế

a decorative element or design that is added to clothing or fabric, serving to enhance its appearance or convey a particular style or theme 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
motifs
Các ví dụ
The dress was adorned with a floral motif that gave it a vintage charm. 

Chiếc váy được trang trí bằng họa tiết hoa mang lại vẻ quyến rũ cổ điển.

02

chủ đề, ý tưởng chủ đạo

a subject, idea, or phrase that is repeatedly used in a literary work 
Các ví dụ
The motif of the "hero's journey" is a common theme in many epic tales, symbolizing the protagonist's growth and transformation. 

Chủ đề của "hành trình của anh hùng" là một chủ đề phổ biến trong nhiều câu chuyện sử thi, tượng trưng cho sự trưởng thành và biến đổi của nhân vật chính.

03

chủ đề, mô-típ

a short musical idea or pattern that is repeated or developed within a composition 
Các ví dụ
The symphony opens with a simple motif that recurs throughout the piece. 

Bản giao hưởng mở đầu bằng một mô-típ đơn giản lặp lại xuyên suốt tác phẩm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng