Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mornay sauce
01
sốt mornay
a velvety sauce that is based on béchamel with grated gruyere or parmesan cheese
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
My parents hosted a brunch and served Eggs Benedict with a luscious mornay sauce, impressing their guests.
Bố mẹ tôi đã tổ chức một bữa brunch và phục vụ món Trứng Benedict với sốt mornay ngon tuyệt, gây ấn tượng với khách mời.



























