mornay sauce
mor
mɔ:
maw
nay
ˈneɪ
nei
sauce
sɔ:s
saws

Định nghĩa và ý nghĩa của "mornay sauce"trong tiếng Anh

Mornay sauce
01

sốt mornay

a velvety sauce that is based on béchamel with grated gruyere or parmesan cheese 
mornay sauce definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
My parents hosted a brunch and served Eggs Benedict with a luscious mornay sauce, impressing their guests. 

Bố mẹ tôi đã tổ chức một bữa brunch và phục vụ món Trứng Benedict với sốt mornay ngon tuyệt, gây ấn tượng với khách mời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng