Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Morass
01
đầm lầy, vũng lầy
a muddy and wet piece of land in which it is possible to get stuck
Các ví dụ
Heavy rains turned the fields into a morass, making farming activities difficult.
Mưa lớn biến những cánh đồng thành một vũng lầy, khiến các hoạt động canh tác trở nên khó khăn.
02
bãi lầy, mớ hỗn độn
a complex or confusing situation that is difficult to navigate
Các ví dụ
The project quickly turned into a morass of conflicting requirements and missed deadlines.
Dự án nhanh chóng biến thành một đầm lầy của các yêu cầu mâu thuẫn và thời hạn bị bỏ lỡ.



























