montana
mon
mɒn
mon
ta
ˈtɑ:
taa
na
hosannabandanasusannacampana
MT
Mont.

Định nghĩa và ý nghĩa của "Montana"trong tiếng Anh

Montana
01

Montana, tiểu bang Montana

a state in northwestern United States on the Canadian border 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng