Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Monster
01
quái vật, sinh vật
a fictional, scary, and often large and threatening creature with supernatural abilities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
monsters
Các ví dụ
The villagers warned of a monster lurking in the forest at night.
Dân làng cảnh báo về một quái vật ẩn nấp trong rừng vào ban đêm.
02
quái vật, yêu quái
a person or animal that is unusually deformed or grotesque in appearance
Các ví dụ
The circus displayed a monster with an unusual growth.
Rạp xiếc đã trưng bày một quái vật với sự phát triển bất thường.
03
người khổng lồ, quái vật
someone extremely large, powerful, or impressive
Các ví dụ
The skyscraper was a monster of modern architecture.
Tòa nhà chọc trời là một quái vật của kiến trúc hiện đại.
04
quái thai, quái vật
a fetus that is grossly malformed and usually nonviable
Các ví dụ
The physician diagnosed the fetus as a monster during the scan.
Bác sĩ chẩn đoán thai nhi là một quái thai trong quá trình quét.
05
quái vật, bạo chúa
an inhuman or cruel person
Các ví dụ
The tyrant was regarded as a monster by his people.
Bạo chúa bị coi là một quái vật bởi người dân của mình.
monster
01
quái vật, khổng lồ
extremely large in size, extent, or intensity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most monster
so sánh hơn
more monster
có thể phân cấp
Các ví dụ
He drove a monster truck that towered over the other vehicles.
Anh ấy lái một chiếc xe tải quái vật cao ngất ngưởng so với những chiếc xe khác.



























