Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Monad
01
monad, sinh vật đơn bào
a unicellular microorganism
Các ví dụ
Amoebas are a type of monad.
Amip là một loại monad.
Các ví dụ
The concept of monads has been debated and adapted in various philosophical traditions, influencing discussions on mind-body dualism and metaphysics.
Khái niệm monad đã được tranh luận và điều chỉnh trong nhiều truyền thống triết học khác nhau, ảnh hưởng đến các cuộc thảo luận về nhị nguyên tâm trí-cơ thể và siêu hình học.
03
monad, nguyên tử đơn hóa trị
an atom capable of forming one chemical bond
Các ví dụ
Chemists often refer to sodium as a monad in ionic compounds.
Các nhà hóa học thường gọi natri là monad trong các hợp chất ion.



























