Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Monad
01
monad, sinh vật đơn bào
a unicellular microorganism
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
monads
Các ví dụ
The biologist observed a monad under the microscope.
Nhà sinh vật học đã quan sát một monad dưới kính hiển vi.
Các ví dụ
In Leibniz's philosophy, monads are considered the ultimate building blocks of reality, each expressing a unique perspective on the entire universe.
Trong triết học của Leibniz, monad được coi là những khối xây dựng tối thượng của thực tại, mỗi cái thể hiện một góc nhìn độc đáo về toàn bộ vũ trụ.
03
monad, nguyên tử đơn hóa trị
an atom capable of forming one chemical bond
Các ví dụ
Hydrogen is a monad because it forms a single bond.
Hydro là một monad vì nó tạo thành một liên kết đơn.



























