molecular
mo
le
ˈlɛ
le
cu
kjʊ
kyoo
lar

Định nghĩa và ý nghĩa của "molecular"trong tiếng Anh

molecular
01

phân tử, liên quan đến phân tử

consisting of or relating to molecules, which are groups of atoms bonded together 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Molecular bonding determines the arrangement of atoms in a compound. 

Liên kết phân tử quyết định sự sắp xếp của các nguyên tử trong một hợp chất.

02

phân tử

relating to simple or elementary organization 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng