modestly
mo
ˈmɒ
mo
dest
dɪst
dist
ly
li
li
modesty

Định nghĩa và ý nghĩa của "modestly"trong tiếng Anh

modestly
01

khiêm tốn, một cách khiêm tốn

in a way that avoids showing off or drawing attention to oneself 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She modestly accepted the award without drawing attention to herself. 

Cô ấy khiêm tốn nhận giải thưởng mà không thu hút sự chú ý về bản thân.

02

khiêm tốn, vừa phải

to a limited, moderate, or not excessive degree 
Các ví dụ
The company's revenue increased modestly last quarter. 

Doanh thu của công ty đã tăng khiêm tốn trong quý trước.

2.1

khiêm tốn

in a simple or unadorned way, without luxury or extravagance 
modestly definition and meaning
Các ví dụ
They lived modestly in a small countryside home. 

Họ sống khiêm tốn trong một ngôi nhà nhỏ ở nông thôn.

03

khiêm tốn

in a manner that avoids revealing the body or attracting sexual attention 
Các ví dụ
She dressed modestly out of personal conviction, not social pressure. 

Cô ấy ăn mặc khiêm tốn do niềm tin cá nhân, không phải do áp lực xã hội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng